ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tự tại" (1件)
tự tại
日本語
形自由な、気ままな
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
その美女は平和で、自由で、感謝の気持ちを感じました。
類語検索結果 "tự tại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tự tại" (2件)
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
その美女は平和で自由な気持ちを感じました。
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
その美女は平和で、自由で、感謝の気持ちを感じました。
